melia azederach

melia azederach

A large melia azederach tree provides shade over a park bench.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xoan (Melia azederach): Một loại cây nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ Trung Quốc, hoa màu tím quả nhỏ màu vàng không ăn được. Loài cây này đã được du nhập mọc tự nhiênmiền nam Hoa Kỳ như một loại cây che bóng.

dụ sử dụng
  • (Cây xoan một loại cây che bóng phổ biến trong nhiều khu vườnmiền nam.)
  • (Chim thường ăn quả của cây xoan, mặc dù chúng không ăn được đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a melia azederach": trồng một cây xoan.

    • They decided to plant a melia azederach in the backyard for shade. (Họ quyết định trồng một cây xoan ở sân sau để che bóng.)
  • "melia azederach is naturalized": cây xoan đã được du nhập phát triển tự nhiên.

    • Melia azederach is naturalized in many parts of the southern United States. (Cây xoan đã được du nhập phát triển tự nhiênnhiều vùng của miền nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoan ta: tên gọi phổ biến khác của cây melia azederach ở Việt Nam.

    • Xoan ta cũng hoa tím quả vàng, giống với melia azederach. (Xoan ta cũng hoa tím quả vàng, giống với cây xoan.)
  • Chinaberry: tên tiếng Anh thông dụng khác của loài cây này.

    • Chinaberry một tên gọi khác của melia azederach. (Chinaberry một tên gọi khác của cây xoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây xoan: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây sầu đông: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow melia azederach: trồng chăm sóc cây xoan.

    • It is easy to grow melia azederach in warm climates. (Thật dễ dàng để trồng cây xoan ở vùng khí hậu ấm áp.)
  • Naturalize melia azederach: du nhập để cây phát triển tự nhiên.

    • Gardeners often naturalize melia azederach in their landscapes. (Những người làm vườn thường du nhập cây xoan vào cảnh quan của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • As bitter as melia azederach fruit: đắng như quả xoan (dùng để chỉ sự cay đắng, khó chịu).
    • The experience was as bitter as melia azederach fruit. (Trải nghiệm đó đắng như quả xoan.)